Điểm hòa vốn là gì? Cách tính điểm hòa vốn

128

Trong quản lý tài chính doanh nghiệp, điểm hòa vốn là một mốc tài chính mà tại đó doanh thu đủ để chi trả cho các chi phí hoạt động mà khiến doanh nghiệp không bị lỗ nhưng cũng không có lãi trong kinh doanh.

Điểm hòa vốn là một công cụ quản lý tài chính giúp doanh nghiệp tính toán và quản lý chi phí, doanh thu và lợi nhuận.

diem hoa von la gi

1. Điểm hòa vốn là gì?

Điểm hòa vốn (break-even point) trong tài chính doanh nghiệp là mức doanh thu đủ để trang trải cho chi phí hoạt động của doanh nghiệp mà không có lợi nhuận hoặc lỗ. Nó đại diện cho mức hoạt động tối thiểu mà doanh nghiệp cần đạt được để duy trì sự tồn tại và tránh rủi ro phá sản.

Để tính toán điểm hòa vốn, cần biết chi phí cố định và chi phí biến đổi của doanh nghiệp. Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi khi sản xuất hoặc doanh số thay đổi, chẳng hạn như chi phí thuê nhà hoặc trả lương cho nhân viên quản lý. Chi phí biến đổi thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc doanh số, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu hoặc chi phí bán hàng.

Sau khi tính toán được tổng chi phí, ta sẽ tính được điểm hòa vốn bằng cách chia tổng chi phí cho tỷ lệ giữa giá vốn hàng bán và doanh thu bán hàng.

Khi doanh nghiệp vượt qua điểm hòa vốn, mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung sẽ tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Quản lý tài chính doanh nghiệp cần tập trung vào việc tăng doanh thu và giảm chi phí để đạt được điểm hòa vốn và tăng lợi nhuận.

2. Đặc điểm của điểm hòa vốn

Các đặc điểm của điểm hòa vốn trong tài chính doanh nghiệp bao gồm:

  • Khả năng tồn tại: Điểm hòa vốn là mức doanh thu đủ để phủ hết chi phí hoạt động của doanh nghiệp mà không có lợi nhuận hoặc lỗ. Do đó, đây là mức hoạt động tối thiểu mà doanh nghiệp cần đạt được để duy trì sự tồn tại và tránh rủi ro phá sản.
  • Ảnh hưởng của chi phí và doanh thu: Điểm hòa vốn phụ thuộc vào tổng chi phí và giá trị doanh thu của doanh nghiệp. Nếu chi phí tăng hoặc giá trị doanh thu giảm, điểm hòa vốn sẽ tăng lên và ngược lại.
  • Tính thời gian: Điểm hòa vốn thường là một mốc thời gian trong quá trình phát triển của doanh nghiệp. Sau khi đạt được điểm hòa vốn, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc tăng lợi nhuận và mở rộng quy mô sản xuất.
  • Tính chất linh hoạt: Điểm hòa vốn có thể thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp tăng quy mô sản xuất hoặc giảm chi phí, điểm hòa vốn sẽ giảm và ngược lại.
  • Công cụ quản lý tài chính: Điểm hòa vốn là một công cụ quản lý tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp tính toán và quản lý chi phí, doanh thu và lợi nhuận. Quản lý tài chính sử dụng điểm hòa vốn để đưa ra các quyết định chiến lược về mức độ sản xuất, giá cả và quy mô phát triển của doanh nghiệp.

3. Công thức tính điểm hòa vốn

Công thức tính điểm hòa vốn (break-even point) trong tài chính doanh nghiệp là:

Điểm hòa vốn = Tổng chi phí / (Doanh thu hàng bán – Giá vốn hàng bán)

Trong đó:

  • Tổng chi phí là tổng chi phí cố định và chi phí biến đổi của doanh nghiệp.
  • Doanh thu hàng bán là tổng giá trị các sản phẩm hoặc dịch vụ doanh nghiệp đã bán được.
  • Giá vốn hàng bán là tổng chi phí để sản xuất và cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán được.

Công thức trên cho phép tính toán mức doanh thu đủ để phủ chi phí hoạt động của doanh nghiệp mà tại đó, doanh nghiệp làm ăn không có lợi nhuận hay bị lỗ vốn.

Khi doanh thu bán hàng vượt qua điểm hòa vốn, doanh nghiệp sẽ bắt đầu có lợi nhuận. Việc tính toán điểm hòa vốn là rất quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp để đưa ra quyết định chiến lược về mức độ sản xuất, giá cả và quy mô phát triển của doanh nghiệp.

Tính toán điểm hòa vốn là một bước quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, giúp đưa ra các quyết định chiến lược về mức độ sản xuất, giá cả và quy mô phát triển của doanh nghiệp. Việc quản lý tài chính hiệu quả và đạt được điểm hòa vốn sẽ giúp doanh nghiệp duy trì sự tồn tại và tăng trưởng bền vững trên thị trường.