Lợi nhuận trên cổ phần (EPS) là gì? Công thức tính thế nào?

112

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá tình hình tài chính của một công ty.

EPS cung cấp thông tin về lợi nhuận của công ty cho mỗi cổ phiếu được phát hành, giúp cho các nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời của công ty và tính toán giá trị cổ phiếu.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thu nhập trên mỗi cổ phiếu, tầm quan trọng của chỉ số này trong đầu tư chứng khoán và cách tính toán EPS.

thu nhap tren moi co phieu la gi

1. EPS là gì?

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS – Earnings Per Share) là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính của một công ty. Nó thể hiện lợi nhuận thu được trên mỗi cổ phiếu phát hành của công ty đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Chỉ số EPS được tính bằng cách chia lợi nhuận thu được cho số cổ phiếu phát hành trong cùng kỳ. EPS được xem là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty và hiệu quả của việc quản lý vốn của công ty đó.

Nó cũng là một trong những chỉ số được theo dõi nhiều nhất bởi các nhà đầu tư và người quan tâm đến thị trường chứng khoán. EPS càng cao thì tức là công ty đó có lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu phát hành cao, điều này có thể cho thấy khả năng sinh lời của công ty tốt và giúp thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.

EPS cao không phải lúc nào cũng là tốt, nó phải được đánh giá kết hợp với các chỉ số tài chính khác để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe tài chính của công ty.

2. Tầm quan trọng của chỉ số EPS

Chỉ số EPS là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp.

Đối với nhà đầu tư, EPS là một thước đo quan trọng để đánh giá sự lợi nhuận của một công ty và đưa ra quyết định đầu tư vào cổ phiếu đó hay không.

Đối với doanh nghiệp, EPS là một chỉ số mà các nhà đầu tư có thể sử dụng để đánh giá hiệu quả của việc quản lý kinh doanh và cách thức tạo ra giá trị cho cổ đông.

Chỉ số EPS càng cao thì tương đương với việc công ty tạo ra một lợi nhuận càng cao trên mỗi cổ phiếu. Điều này cho thấy công ty có khả năng tạo ra giá trị cao cho cổ đông và sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư quan tâm. Nói chung, EPS là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng lợi nhuận của một công ty và sức hấp dẫn của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

3. Có những loại EPS nào?

Có hai loại EPS chính:

  • Basic EPS (EPS cơ bản): Tính theo tổng số lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu thông thường đang lưu hành. Đây là loại EPS phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính.
  • Diluted EPS (EPS thực tế): Tính toán EPS dựa trên giả định rằng tất cả các chứng chỉ quyền mua cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi và tùy chọn mua cổ phiếu đã được thực hiện.

Điều này cho phép tính toán EPS dựa trên tình huống có thể xảy ra, giúp đưa ra một bức tranh trung thực hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Cả hai loại EPS đều cung cấp thông tin về lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty, tuy nhiên diluted EPS thường được coi là loại thông tin có tính khả thi cao hơn.

4. Công thức và cách tính EPS

EPS là chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Earnings per Share). Để tính EPS, ta lấy lợi nhuận sau thuế của công ty và chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường.

Công thức tính EPS như sau: EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu đang lưu hành

Trong đó:

  • Lợi nhuận sau thuế: Là lợi nhuận mà công ty thu được sau khi đã trừ đi tất cả các khoản chi phí và thuế.
  • Cổ tức ưu đãi: Là khoản tiền mà công ty trả cho các cổ đông ưu đãi, không tính vào số tiền được phân phối cho các cổ đông thông thường.
  • Số lượng cổ phiếu đang lưu hành: Là tổng số cổ phiếu mà công ty đã phát hành và đang được giao dịch trên thị trường.

Kết quả của phép tính này sẽ cho ta biết được lợi nhuận trung bình trên mỗi cổ phiếu. EPS thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất kinh doanh của công ty và tính toán giá trị cổ phiếu.

5. Nhược điểm của EPS

Mặc dù EPS là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng nó cũng có một số nhược điểm nhất định. Dưới đây là những nhược điểm chính của chỉ số EPS:

  • Không phản ánh rủi ro đầu tư: EPS không phản ánh các yếu tố rủi ro đầu tư như biến động thị trường, biến động giá cổ phiếu, nợ vay, các khoản đầu tư dài hạn, và các chi phí đầu tư khác.
  • Không phản ánh cơ cấu tài sản: EPS không đưa ra bất kỳ thông tin nào về cơ cấu tài sản của doanh nghiệp, nhưng lại chỉ tập trung vào lợi nhuận thuần của doanh nghiệp.
  • Dễ bị thao túng: EPS có thể bị thao túng bởi các biện pháp kế toán và chi phí đầu tư không xác định rõ ràng, khiến cho lợi nhuận thuần được thổi phồng.
  • Không phản ánh cổ tức: EPS không phản ánh thông tin về cổ tức, điều này có thể khiến cho nhà đầu tư không đánh giá chính xác về giá trị thực của một cổ phiếu.
  • Không phản ánh tình hình tài chính dài hạn: EPS chỉ tập trung vào kết quả kinh doanh trong một năm tài chính, mà không phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp trong nhiều năm tài chính.

Trên đây là những thông tin cơ bản về thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Hi vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về khái niệm này và cách tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, bạn cần cân nhắc đến nhiều yếu tố khác như lợi nhuận, nợ vay, tình hình kinh doanh, triển vọng tương lai của công ty và thị trường chứng khoán nói chung. Chúc bạn đầu tư thành công!